Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| gvg_lixi | Lì xì | Chưa phân loại | 1,00 | 26,5% | 57 | |
| csp10_decone | Trừ 1 | Chưa phân loại | 1200,00 | 34,0% | 46 | |
| 7i_sort8 | Sort 8 | Chưa phân loại | 100,00 | 46,3% | 64 | |
| 7i_muaxang | Mua xăng | Chưa phân loại | 100,00 | 29,5% | 35 | |
| 7i_gcd | Ước chung lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 58,7% | 107 | |
| 7i_primefactor | Phân tích thừa số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 42,6% | 48 | |
| 7i_prefixsum | Tính tổng | Chưa phân loại | 100,00 | 56,7% | 51 | |
| 7i_fibonacci | Số Fibonacci | Chưa phân loại | 100,00 | 40,5% | 77 | |
| 7i_maxdiff | Hiệu lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 27,9% | 48 | |
| 7i_coins | Số xu nhỏ nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 15,4% | 29 | |
| thhv2025_game | GAME | Trại hè Hùng Vương | 1500,00 | 17,7% | 17 | |
| thhv2025_road | ROAD | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 7,7% | 13 | |
| thhv2025_traffic | TRAFFIC | Trại hè Hùng Vương | 1700,00 | 2,6% | 6 | |
| thhv2025_table | TABLE | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 0,3% | 2 | |
| thhv2025_count | COUNT | Trại hè Hùng Vương | 1800,00 | 2,1% | 7 | |
| thhv2025_color | COLOR | Trại hè Hùng Vương | 2300,00 | 3,0% | 11 | |
| 7i_sort1 | Sort 1 | Cơ bản | 100,00 | 50,5% | 90 | |
| 7i_sort2 | Sort 2 | Cơ bản | 100,00 | 70,0% | 75 | |
| 7i_sort3 | Sort 3 | Cơ bản | 100,00 | 50,0% | 55 | |
| 7i_sort4 | Sort 4 | Cơ bản | 100,00 | 44,9% | 40 | |
| 7i_sort5 | Sort 5 | Cơ bản | 100,00 | 23,8% | 39 | |
| 7i_sort6 | Sort 6 | Cơ bản | 100,00 | 65,5% | 36 | |
| 7i_sort7 | Sort 7 | Cơ bản | 100,00 | 58,7% | 35 | |
| csp_wheel | Bánh xe vô cực | Chưa phân loại | 1500,00 | 8,2% | 13 | |
| csp_totalfee | Tiền công | Chưa phân loại | 1700,00 | 15,2% | 16 | |
| csp_recipents | Nhận quà | Chưa phân loại | 1900,00 | 16,3% | 21 | |
| csp_peace | Chó, mèo và chuột | Chưa phân loại | 1300,00 | 31,4% | 15 |