Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| gvg_lixi | Lì xì | Chưa phân loại | 1,00 | 24,3% | 58 | |
| csp10_decone | Trừ 1 | Chưa phân loại | 1200,00 | 33,8% | 47 | |
| 7i_sort8 | Sort 8 | Chưa phân loại | 100,00 | 38,6% | 68 | |
| 7i_muaxang | Mua xăng | Chưa phân loại | 100,00 | 28,3% | 36 | |
| 7i_gcd | Ước chung lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 57,2% | 115 | |
| 7i_primefactor | Phân tích thừa số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 41,7% | 49 | |
| 7i_prefixsum | Tính tổng | Chưa phân loại | 100,00 | 44,5% | 53 | |
| 7i_fibonacci | Số Fibonacci | Chưa phân loại | 100,00 | 37,9% | 82 | |
| 7i_maxdiff | Hiệu lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 27,1% | 49 | |
| 7i_coins | Số xu nhỏ nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 15,2% | 29 | |
| thhv2025_game | GAME | Trại hè Hùng Vương | 1500,00 | 17,6% | 18 | |
| thhv2025_road | ROAD | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 8,1% | 14 | |
| thhv2025_traffic | TRAFFIC | Trại hè Hùng Vương | 1700,00 | 2,7% | 7 | |
| thhv2025_table | TABLE | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 0,4% | 3 | |
| thhv2025_count | COUNT | Trại hè Hùng Vương | 1800,00 | 2,6% | 9 | |
| thhv2025_color | COLOR | Trại hè Hùng Vương | 2300,00 | 3,8% | 12 | |
| 7i_sort1 | Sort 1 | Cơ bản | 100,00 | 47,2% | 104 | |
| 7i_sort2 | Sort 2 | Cơ bản | 100,00 | 62,4% | 87 | |
| 7i_sort3 | Sort 3 | Cơ bản | 100,00 | 43,6% | 63 | |
| 7i_sort4 | Sort 4 | Cơ bản | 100,00 | 34,6% | 41 | |
| 7i_sort5 | Sort 5 | Cơ bản | 100,00 | 23,8% | 45 | |
| 7i_sort6 | Sort 6 | Cơ bản | 100,00 | 51,9% | 38 | |
| 7i_sort7 | Sort 7 | Cơ bản | 100,00 | 55,8% | 37 | |
| csp_wheel | Bánh xe vô cực | Chưa phân loại | 1500,00 | 9,7% | 15 | |
| csp_totalfee | Tiền công | Chưa phân loại | 1700,00 | 15,7% | 17 | |
| csp_recipents | Nhận quà | Chưa phân loại | 1900,00 | 16,9% | 21 | |
| csp_peace | Chó, mèo và chuột | Chưa phân loại | 1300,00 | 34,0% | 17 |