Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| csp10_decone | Trừ 1 | Chưa phân loại | 1200,00 | 20,5% | 15 | |
| 7i_sort8 | Sort 8 | Chưa phân loại | 100,00 | 36,8% | 31 | |
| 7i_muaxang | Mua xăng | Chưa phân loại | 100,00 | 22,7% | 14 | |
| 7i_gcd | Ước chung lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 47,3% | 26 | |
| 7i_primefactor | Phân tích thừa số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 36,9% | 23 | |
| 7i_prefixsum | Tính tổng | Chưa phân loại | 100,00 | 64,9% | 24 | |
| 7i_fibonacci | Số Fibonacci | Chưa phân loại | 100,00 | 35,8% | 24 | |
| 7i_maxdiff | Hiệu lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 30,7% | 21 | |
| 7i_coins | Số xu nhỏ nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 10,1% | 15 | |
| thhv2025_game | GAME | Trại hè Hùng Vương | 1500,00 | 10,5% | 6 | |
| thhv2025_road | ROAD | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 4,4% | 3 | |
| thhv2025_traffic | TRAFFIC | Trại hè Hùng Vương | 1700,00 | 1,2% | 1 | |
| thhv2025_table | TABLE | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 0,0% | 0 | |
| thhv2025_count | COUNT | Trại hè Hùng Vương | 1800,00 | 0,0% | 0 | |
| thhv2025_color | COLOR | Trại hè Hùng Vương | 2300,00 | 0,0% | 0 | |
| 7i_sort1 | Sort 1 | Cơ bản | 100,00 | 34,9% | 21 | |
| 7i_sort2 | Sort 2 | Cơ bản | 100,00 | 55,3% | 20 | |
| 7i_sort3 | Sort 3 | Cơ bản | 100,00 | 72,0% | 17 | |
| 7i_sort4 | Sort 4 | Cơ bản | 100,00 | 51,7% | 15 | |
| 7i_sort5 | Sort 5 | Cơ bản | 100,00 | 18,4% | 14 | |
| 7i_sort6 | Sort 6 | Cơ bản | 100,00 | 52,2% | 12 | |
| 7i_sort7 | Sort 7 | Cơ bản | 100,00 | 52,4% | 11 | |
| csp_wheel | Bánh xe vô cực | Chưa phân loại | 1500,00 | 3,6% | 3 | |
| csp_totalfee | Tiền công | Chưa phân loại | 1700,00 | 7,0% | 4 | |
| csp_recipents | Nhận quà | Chưa phân loại | 1900,00 | 7,1% | 5 | |
| csp_peace | Chó, mèo và chuột | Chưa phân loại | 1300,00 | 80,0% | 4 |