Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| gvg_lixi | Lì xì | Chưa phân loại | 1,00 | 27,8% | 54 | |
| csp10_decone | Trừ 1 | Chưa phân loại | 1200,00 | 34,1% | 43 | |
| 7i_sort8 | Sort 8 | Chưa phân loại | 100,00 | 44,9% | 58 | |
| 7i_muaxang | Mua xăng | Chưa phân loại | 100,00 | 32,7% | 32 | |
| 7i_gcd | Ước chung lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 58,9% | 92 | |
| 7i_primefactor | Phân tích thừa số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 42,1% | 44 | |
| 7i_prefixsum | Tính tổng | Chưa phân loại | 100,00 | 56,1% | 46 | |
| 7i_fibonacci | Số Fibonacci | Chưa phân loại | 100,00 | 40,8% | 68 | |
| 7i_maxdiff | Hiệu lớn nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 29,3% | 44 | |
| 7i_coins | Số xu nhỏ nhất | Chưa phân loại | 100,00 | 13,7% | 25 | |
| thhv2025_game | GAME | Trại hè Hùng Vương | 1500,00 | 16,5% | 14 | |
| thhv2025_road | ROAD | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 7,9% | 11 | |
| thhv2025_traffic | TRAFFIC | Trại hè Hùng Vương | 1700,00 | 1,2% | 1 | |
| thhv2025_table | TABLE | Trại hè Hùng Vương | 1600,00 | 0,0% | 0 | |
| thhv2025_count | COUNT | Trại hè Hùng Vương | 1800,00 | 0,0% | 0 | |
| thhv2025_color | COLOR | Trại hè Hùng Vương | 2300,00 | 0,0% | 0 | |
| 7i_sort1 | Sort 1 | Cơ bản | 100,00 | 48,8% | 77 | |
| 7i_sort2 | Sort 2 | Cơ bản | 100,00 | 68,8% | 62 | |
| 7i_sort3 | Sort 3 | Cơ bản | 100,00 | 49,0% | 46 | |
| 7i_sort4 | Sort 4 | Cơ bản | 100,00 | 42,3% | 33 | |
| 7i_sort5 | Sort 5 | Cơ bản | 100,00 | 24,3% | 33 | |
| 7i_sort6 | Sort 6 | Cơ bản | 100,00 | 60,4% | 29 | |
| 7i_sort7 | Sort 7 | Cơ bản | 100,00 | 55,6% | 28 | |
| csp_wheel | Bánh xe vô cực | Chưa phân loại | 1500,00 | 7,0% | 10 | |
| csp_totalfee | Tiền công | Chưa phân loại | 1700,00 | 13,0% | 11 | |
| csp_recipents | Nhận quà | Chưa phân loại | 1900,00 | 14,4% | 16 | |
| csp_peace | Chó, mèo và chuột | Chưa phân loại | 1300,00 | 32,6% | 13 |